Table of Contents
ToggleBảng 26 chữ cái Tiếng Anh
5 chữ cái nguyên âm
21 chữ cái phụ âm
Bài mở đầu – Tóm tắt
Các nội dung chính:
- Số chữ cái và số âm trong một từ
- Dạng chính tả và cách phát âm
- Số chữ cái và số âm trong tiếng Anh
- Các cấp độ phát âm
1. Số chữ cái và số âm trong một từ
Trong một từ tiếng Anh:
- Số chữ cái có thể bằng số âm.
- Số chữ cái nhiều hơn số âm.
- Số chữ cái ít hơn số âm.
1.1 Số chữ cái bằng số âm:
test: Từ này gồm có 4 chữ cái: T, E, S, T tương ứng với 4 âm: /t/, /e/, /s/, /t/ và được phát âm là /test/.
drink: Từ này gồm 5 chữ cái: D, R, I, N, K tương ứng với 5 âm: /d/, /r/, /ɪ/, /ŋ/, /k/ và được phát âm là /drɪŋk/
1.2 Số chữ cái nhiều hơn số âm:
sleep: Ở đây, 5 chữ cái S, L, E, E, P tương ứng với 4 âm /s/, /l/, /i:/, /p/ và được phát âm là /sliːp/
tennis: 6 chữ cái T, E, N, N, I, S tương ứng với 5 âm /t/, /e/, /n/, /ɪ/, /s/ và được phát âm là /ˈtenɪs/.
heavy: 5 chữ cái H, E, A, V, Y tương ứng với 4 âm /h/, /e/, /v/, /i/ và được phát âm là /ˈhevi/.
handsome: 8 chữ cái H, A, N, D, S, O, M, E tương ứng với 6 âm /h/, /æ/, /n/, /s/, /ə/, /m/ và được phát âm là /ˈhænsəm/.
tax: 3 chữ cái T, A, X tương ứng với 4 âm /t/, /æ/, /k/, /s/ và được phát âm là /tæks/.
3. Số chữ cái và số âm trong tiếng Anh
24 phụ âm được chia thành: